Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

汚れる (よごれる) — bị bẩn, lấm bẩn

汚よごれる bị bẩn
Tần suất #5105 3 ký tự ichidan verb intransitive

yogoreru

よごれる
Pitch よごれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 汚れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị bẩn
  • lấm bẩn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

汚れる

よごれる

汚れます

よごれます

Present negative

汚れない

よごれない

汚れません

よごれません

Past

汚れた

よごれた

汚れました

よごれました

Past negative

汚れなかった

よごれなかった

汚れませんでした

よごれませんでした

Te-form

汚れて

よごれて

汚れまして

よごれまして

Potential

汚れられる

よごれられる

汚れられます

よごれられます

Potential negative

汚れられない

よごれられない

汚れられません

よごれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.