汚れる (よごれる) — bị bẩn, lấm bẩn
汚れる
bị bẩn
Tần suất #5105
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
yogoreru
よごれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よごれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 汚れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị bẩn
- lấm bẩn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
汚れる よごれる |
汚れます よごれます |
| Present negative |
汚れない よごれない |
汚れません よごれません |
| Past |
汚れた よごれた |
汚れました よごれました |
| Past negative |
汚れなかった よごれなかった |
汚れませんでした よごれませんでした |
| Te-form |
汚れて よごれて |
汚れまして よごれまして |
| Potential |
汚れられる よごれられる |
汚れられます よごれられます |
| Potential negative |
汚れられない よごれられない |
汚れられません よごれられません |