妨げ (さまたげ) — obstruction, hindrance
妨げ
obstruction
2 ký tự
noun
samatage
さまたげ
Ghi nhớ 妨げ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- obstruction
- hindrance