Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

さっさと (さっさと) — quickly, promptly, immediately

さっさと quickly
Tần suất #7090 Lớp 5 4 ký tự adverb

sassato

さっさと
Post

Ghi nhớ さっさと

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quickly
  • promptly
  • immediately

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.