脅す (おどす) — đe dọa, uy hiếp
脅す
đe dọa
Tần suất #7091
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
odosu
おどす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おどす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 脅す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đe dọa
- uy hiếp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
脅す おどす |
脅します おどします |
| Present negative |
脅さない おどさない |
脅しません おどしません |
| Past |
脅した おどした |
脅しました おどしました |
| Past negative |
脅さなかった おどさなかった |
脅しませんでした おどしませんでした |
| Te-form |
脅して おどして |
脅しまして おどしまして |
| Potential |
脅せる おどせる |
脅せます おどせます |
| Potential negative |
脅せない おどせない |
脅せません おどせません |