Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脅す (おどす) — đe dọa, uy hiếp

脅おどす đe dọa
Tần suất #7091 2 ký tự godan verb (-su) transitive

odosu

おどす
Pitch おどす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 脅す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đe dọa
  • uy hiếp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脅す

おどす

脅します

おどします

Present negative

脅さない

おどさない

脅しません

おどしません

Past

脅した

おどした

脅しました

おどしました

Past negative

脅さなかった

おどさなかった

脅しませんでした

おどしませんでした

Te-form

脅して

おどして

脅しまして

おどしまして

Potential

脅せる

おどせる

脅せます

おどせます

Potential negative

脅せない

おどせない

脅せません

おどせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.