Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

割く (さく) — xé ra, chia tách, dành (thời gian)

割さく xé ra
Tần suất #7089 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

saku

さく
Pitch さく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 割く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xé ra
  • chia tách
  • dành (thời gian)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

割く

さく

割きます

さきます

Present negative

割かない

さかない

割きません

さきません

Past

割いた

さいた

割きました

さきました

Past negative

割かなかった

さかなかった

割きませんでした

さきませんでした

Te-form

割いて

さいて

割きまして

さきまして

Potential

割ける

さける

割けます

さけます

Potential negative

割けない

さけない

割けません

さけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.