割く (さく) — xé ra, chia tách, dành (thời gian)
割く
xé ra
Tần suất #7089
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
saku
さく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 割く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xé ra
- chia tách
- dành (thời gian)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
割く さく |
割きます さきます |
| Present negative |
割かない さかない |
割きません さきません |
| Past |
割いた さいた |
割きました さきました |
| Past negative |
割かなかった さかなかった |
割きませんでした さきませんでした |
| Te-form |
割いて さいて |
割きまして さきまして |
| Potential |
割ける さける |
割けます さけます |
| Potential negative |
割けない さけない |
割けません さけません |