Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

さす (さす) — to pour, to add (liquid), to serve (drinks)

さす to pour
Tần suất #3772 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) transitive

sasu

さす
Post

Ghi nhớ さす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to pour
  • to add (liquid)
  • to serve (drinks)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

さす

さします

Present negative

ささない

さしません

Past

さした

さしました

Past negative

ささなかった

さしませんでした

Te-form

さして

さしまして

Potential

させる

させます

Potential negative

させない

させません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.