掘る (ほる) — đào, khai quật

đào
Tần suất #3773 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

horu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đào
  • khai quật

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.