掘る (ほる) — đào, khai quật
掘る
đào
Tần suất #3773
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
horu
ほる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 掘る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đào
- khai quật
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
掘る ほる |
掘ります ほります |
| Present negative |
掘らない ほらない |
掘りません ほりません |
| Past |
掘った ほった |
掘りました ほりました |
| Past negative |
掘らなかった ほらなかった |
掘りませんでした ほりませんでした |
| Te-form |
掘って ほって |
掘りまして ほりまして |
| Potential |
掘れる ほれる |
掘れます ほれます |
| Potential negative |
掘れない ほれない |
掘れません ほれません |