Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掘る (ほる) — đào, khai quật

掘ほる đào
Tần suất #3773 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

horu

ほる
Pitch ほる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 掘る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đào
  • khai quật

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掘る

ほる

掘ります

ほります

Present negative

掘らない

ほらない

掘りません

ほりません

Past

掘った

ほった

掘りました

ほりました

Past negative

掘らなかった

ほらなかった

掘りませんでした

ほりませんでした

Te-form

掘って

ほって

掘りまして

ほりまして

Potential

掘れる

ほれる

掘れます

ほれます

Potential negative

掘れない

ほれない

掘れません

ほれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.