Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

狭まる (せばまる) — to narrow, to contract

狭せばまる to narrow
3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

sebamaru

せばまる
Post

Ghi nhớ 狭まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to narrow
  • to contract

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

狭まる

せばまる

狭まります

せばまります

Present negative

狭まらない

せばまらない

狭まりません

せばまりません

Past

狭まった

せばまった

狭まりました

せばまりました

Past negative

狭まらなかった

せばまらなかった

狭まりませんでした

せばまりませんでした

Te-form

狭まって

せばまって

狭まりまして

せばまりまして

Potential

狭まれる

せばまれる

狭まれます

せばまれます

Potential negative

狭まれない

せばまれない

狭まれません

せばまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.