Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

狭める (せばめる) — to narrow, to reduce, to contract

狭せばめる to narrow
3 ký tự ichidan verb transitive

sebameru

せばめる
Post

Ghi nhớ 狭める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to narrow
  • to reduce
  • to contract

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

狭める

せばめる

狭めます

せばめます

Present negative

狭めない

せばめない

狭めません

せばめません

Past

狭めた

せばめた

狭めました

せばめました

Past negative

狭めなかった

せばめなかった

狭めませんでした

せばめませんでした

Te-form

狭めて

せばめて

狭めまして

せばめまして

Potential

狭められる

せばめられる

狭められます

せばめられます

Potential negative

狭められない

せばめられない

狭められません

せばめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.