Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

石室 (せきしつ) — stone hut, rock chamber, tomb

石せき室しつ stone hut
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

sekishitsu

せきしつ
Post

Ghi nhớ 石室

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • stone hut
  • rock chamber
  • tomb
  • stone burial chamber

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.