Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

セックス (せっくす) — sex, sexual intercourse

セックス sex
Tần suất #3829 Lớp 4 4 ký tự noun suru verb intransitive

sekkusu

せっくす
Post

Ghi nhớ セックス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sex
  • sexual intercourse

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

せっくすする

せっくすします

Present negative

せっくすしない

せっくすしません

Past

せっくすした

せっくすしました

Past negative

せっくすしなかった

せっくすしませんでした

Te-form

せっくすして

せっくすしまして

Potential

せっくすできる

せっくすできます

Potential negative

せっくすできない

せっくすできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.