セックス (せっくす) — sex, sexual intercourse
セックス
sex
Ghi nhớ セックス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sex
- sexual intercourse
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
せっくすする |
せっくすします |
| Present negative |
せっくすしない |
せっくすしません |
| Past |
せっくすした |
せっくすしました |
| Past negative |
せっくすしなかった |
せっくすしませんでした |
| Te-form |
せっくすして |
せっくすしまして |
| Potential |
せっくすできる |
せっくすできます |
| Potential negative |
せっくすできない |
せっくすできません |