Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

詰める (つめる) — nhồi, nhét, rút ngắn

詰つめる nhồi
Tần suất #3830 3 ký tự auxiliary verb ichidan verb intransitive transitive

tsumeru

つめる
Pitch つめる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 詰める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhồi
  • nhét
  • rút ngắn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

詰める

つめる

詰めます

つめます

Present negative

詰めない

つめない

詰めません

つめません

Past

詰めた

つめた

詰めました

つめました

Past negative

詰めなかった

つめなかった

詰めませんでした

つめませんでした

Te-form

詰めて

つめて

詰めまして

つめまして

Potential

詰められる

つめられる

詰められます

つめられます

Potential negative

詰められない

つめられない

詰められません

つめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.