詰める (つめる) — nhồi, nhét, rút ngắn

める nhồi
Tần suất #3830 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

tsumeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhồi
  • nhét
  • rút ngắn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.