詰める (つめる) — nhồi, nhét, rút ngắn
詰める
nhồi
Tần suất #3830
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
auxiliary verb
ichidan verb
intransitive
transitive
tsumeru
つめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つめる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 詰める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhồi
- nhét
- rút ngắn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
詰める つめる |
詰めます つめます |
| Present negative |
詰めない つめない |
詰めません つめません |
| Past |
詰めた つめた |
詰めました つめました |
| Past negative |
詰めなかった つめなかった |
詰めませんでした つめませんでした |
| Te-form |
詰めて つめて |
詰めまして つめまして |
| Potential |
詰められる つめられる |
詰められます つめられます |
| Potential negative |
詰められない つめられない |
詰められません つめられません |