円形 (えんけい) — hình tròn, viên hình

えんけい hình tròn
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

enkei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hình tròn
  • viên hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.