円 (えん) — yên (tiền Nhật), hình tròn, viên
円
yên (tiền Nhật)
Tần suất #29
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
1 ký tự
noun
en
えん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 円
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yên (tiền Nhật)
- hình tròn
- viên
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日本の お金を かぞえる ときの ことば。
- ボールや 月のように まるい かたち。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).