(えん) — yên (tiền Nhật), hình tròn, viên

えん yên (tiền Nhật)
Tần suất #29 Lớp 1 1 ký tự noun

en

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yên (tiền Nhật)
  • hình tròn
  • viên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.