絞り (しぼり) — shibori, tie-dye, tie-dyeing
絞り
shibori
2 ký tự
noun
shibori
しぼり
Ghi nhớ 絞り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- shibori
- tie-dye
- tie-dyeing
- contraction
- squeezing
- choke