市街 (しがい) — khu phố, thị nhai, phố thị

がい khu phố
Tần suất #6336 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shigai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khu phố
  • thị nhai
  • phố thị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.