市場 (いちば) — chợ, thị trường

いち chợ
Tần suất #1500 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

ichiba

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chợ
  • thị trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.