Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持ち歩く (もちあるく) — mang theo người, mang đi khắp nơi

持もち歩あるく mang theo người
Tần suất #6337 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) transitive

mochiaruku

もちあるく
Pitch もちあるく[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 持ち歩く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mang theo người
  • mang đi khắp nơi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

持ち歩く

もちあるく

持ち歩きます

もちあるきます

Present negative

持ち歩かない

もちあるかない

持ち歩きません

もちあるきません

Past

持ち歩いた

もちあるいた

持ち歩きました

もちあるきました

Past negative

持ち歩かなかった

もちあるかなかった

持ち歩きませんでした

もちあるきませんでした

Te-form

持ち歩いて

もちあるいて

持ち歩きまして

もちあるきまして

Potential

持ち歩ける

もちあるける

持ち歩けます

もちあるけます

Potential negative

持ち歩けない

もちあるけない

持ち歩けません

もちあるけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.