持ち歩く (もちあるく) — mang theo người, mang đi khắp nơi
持ち歩く
mang theo người
Tần suất #6337
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
transitive
mochiaruku
もちあるく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もちあるく[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 持ち歩く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mang theo người
- mang đi khắp nơi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
持ち歩く もちあるく |
持ち歩きます もちあるきます |
| Present negative |
持ち歩かない もちあるかない |
持ち歩きません もちあるきません |
| Past |
持ち歩いた もちあるいた |
持ち歩きました もちあるきました |
| Past negative |
持ち歩かなかった もちあるかなかった |
持ち歩きませんでした もちあるきませんでした |
| Te-form |
持ち歩いて もちあるいて |
持ち歩きまして もちあるきまして |
| Potential |
持ち歩ける もちあるける |
持ち歩けます もちあるけます |
| Potential negative |
持ち歩けない もちあるけない |
持ち歩けません もちあるけません |