Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

シーン (しーん) — silently (as the grave), quietly (as in death)

シーン silently (as the grave)
Tần suất #1539 Lớp 3 3 ký tự adverb adverb with to suru verb

shiin

しーん
Post

Ghi nhớ シーン

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • silently (as the grave)
  • quietly (as in death)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 音(おと)が なくて、とても しずかな ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

しーんする

しーんします

Present negative

しーんしない

しーんしません

Past

しーんした

しーんしました

Past negative

しーんしなかった

しーんしませんでした

Te-form

しーんして

しーんしまして

Potential

しーんできる

しーんできます

Potential negative

しーんできない

しーんできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.