シーン (しーん) — silently (as the grave), quietly (as in death)
シーン
silently (as the grave)
Ghi nhớ シーン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- silently (as the grave)
- quietly (as in death)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 音が なくて、とても しずかな ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
しーんする |
しーんします |
| Present negative |
しーんしない |
しーんしません |
| Past |
しーんした |
しーんしました |
| Past negative |
しーんしなかった |
しーんしませんでした |
| Te-form |
しーんして |
しーんしまして |
| Potential |
しーんできる |
しーんできます |
| Potential negative |
しーんできない |
しーんできません |