台湾 (たいわん) — Đài Loan
台湾
Đài Loan
Tần suất #1538
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
taiwan
たいわん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいわん[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 台湾
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Đài Loan
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日本の 南に ある 大きな しま。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
台湾や朝鮮を植民地として支配し、中国などで戦争を行いました。
Taiwan ya chousen o shokuminchi to shite shihai shi, chuugoku nado de sensou o okonaimashita.
It ruled Taiwan and Korea as colonies and waged war in China and elsewhere.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す