台湾 (たいわん) — Đài Loan

たいわん Đài Loan
Tần suất #1538 2 ký tự 漢語 kango noun

taiwan

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Đài Loan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.