Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

台湾 (たいわん) — Đài Loan

台たい湾わん Đài Loan
Tần suất #1538 2 ký tự 漢語 kango noun

taiwan

たいわん
Pitch たいわん[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 台湾

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Đài Loan

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)の 南(みなみ)に ある 大(おお)きな しま。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.