Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

しかる (しかる) — to scold, to chide, to rebuke

しかる to scold
Tần suất #4983 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) transitive

shikaru

しかる
Post

Ghi nhớ しかる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to scold
  • to chide
  • to rebuke

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

しかる

しかります

Present negative

しからない

しかりません

Past

しかった

しかりました

Past negative

しからなかった

しかりませんでした

Te-form

しかって

しかりまして

Potential

しかれる

しかれます

Potential negative

しかれない

しかれません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.