鎮まる (しずまる) — to become quiet (esp. 静まる), to quiet down (esp. 静まる), to quieten down (esp. 静まる)
鎮まる
to become quiet (esp. 静まる)
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
shizumaru
しずまる
Ghi nhớ 鎮まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to become quiet (esp. 静まる)
- to quiet down (esp. 静まる)
- to quieten down (esp. 静まる)
- to calm down (esp. 鎮まる)
- to die down (esp. 鎮まる)
- to subside (esp. 鎮まる)
- to abate (esp. 鎮まる)
- to be suppressed (esp. 鎮まる)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
鎮まる しずまる |
鎮まります しずまります |
| Present negative |
鎮まらない しずまらない |
鎮まりません しずまりません |
| Past |
鎮まった しずまった |
鎮まりました しずまりました |
| Past negative |
鎮まらなかった しずまらなかった |
鎮まりませんでした しずまりませんでした |
| Te-form |
鎮まって しずまって |
鎮まりまして しずまりまして |
| Potential |
鎮まれる しずまれる |
鎮まれます しずまれます |
| Potential negative |
鎮まれない しずまれない |
鎮まれません しずまれません |