Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鎮まる (しずまる) — to become quiet (esp. 静まる), to quiet down (esp. 静まる), to quieten down (esp. 静まる)

鎮しずまる to become quiet (esp. 静まる)
3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

shizumaru

しずまる
Post

Ghi nhớ 鎮まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to become quiet (esp. 静まる)
  • to quiet down (esp. 静まる)
  • to quieten down (esp. 静まる)
  • to calm down (esp. 鎮まる)
  • to die down (esp. 鎮まる)
  • to subside (esp. 鎮まる)
  • to abate (esp. 鎮まる)
  • to be suppressed (esp. 鎮まる)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

鎮まる

しずまる

鎮まります

しずまります

Present negative

鎮まらない

しずまらない

鎮まりません

しずまりません

Past

鎮まった

しずまった

鎮まりました

しずまりました

Past negative

鎮まらなかった

しずまらなかった

鎮まりませんでした

しずまりませんでした

Te-form

鎮まって

しずまって

鎮まりまして

しずまりまして

Potential

鎮まれる

しずまれる

鎮まれます

しずまれます

Potential negative

鎮まれない

しずまれない

鎮まれません

しずまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.