鎮める (しずめる) — làm dịu, trấn áp, dập tắt
鎮める
làm dịu
3 ký tự
ichidan verb
transitive
shizumeru
しずめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しずめる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 鎮める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm dịu
- trấn áp
- dập tắt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
鎮める しずめる |
鎮めます しずめます |
| Present negative |
鎮めない しずめない |
鎮めません しずめません |
| Past |
鎮めた しずめた |
鎮めました しずめました |
| Past negative |
鎮めなかった しずめなかった |
鎮めませんでした しずめませんでした |
| Te-form |
鎮めて しずめて |
鎮めまして しずめまして |
| Potential |
鎮められる しずめられる |
鎮められます しずめられます |
| Potential negative |
鎮められない しずめられない |
鎮められません しずめられません |