Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鎮める (しずめる) — làm dịu, trấn áp, dập tắt

鎮しずめる làm dịu
3 ký tự ichidan verb transitive

shizumeru

しずめる
Pitch しずめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 鎮める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm dịu
  • trấn áp
  • dập tắt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

鎮める

しずめる

鎮めます

しずめます

Present negative

鎮めない

しずめない

鎮めません

しずめません

Past

鎮めた

しずめた

鎮めました

しずめました

Past negative

鎮めなかった

しずめなかった

鎮めませんでした

しずめませんでした

Te-form

鎮めて

しずめて

鎮めまして

しずめまして

Potential

鎮められる

しずめられる

鎮められます

しずめられます

Potential negative

鎮められない

しずめられない

鎮められません

しずめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.