Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鎮圧 (ちんあつ) — suppression (of a riot, revolt, etc.), repression, putting down

鎮ちん圧あつ suppression (of a riot, revolt, etc.)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chinatsu

ちんあつ
Post

Ghi nhớ 鎮圧

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • suppression (of a riot, revolt, etc.)
  • repression
  • putting down
  • quelling

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

鎮圧する

ちんあつする

鎮圧します

ちんあつします

Present negative

鎮圧しない

ちんあつしない

鎮圧しません

ちんあつしません

Past

鎮圧した

ちんあつした

鎮圧しました

ちんあつしました

Past negative

鎮圧しなかった

ちんあつしなかった

鎮圧しませんでした

ちんあつしませんでした

Te-form

鎮圧して

ちんあつして

鎮圧しまして

ちんあつしまして

Potential

鎮圧できる

ちんあつできる

鎮圧できます

ちんあつできます

Potential negative

鎮圧できない

ちんあつできない

鎮圧できません

ちんあつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.