Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

奨励 (しょうれい) — khuyến khích, tưởng lệ

奨しょう励れい khuyến khích
Tần suất #4673 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shourei

しょうれい
Pitch しょうれい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 奨励

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khuyến khích
  • tưởng lệ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

奨励する

しょうれいする

奨励します

しょうれいします

Present negative

奨励しない

しょうれいしない

奨励しません

しょうれいしません

Past

奨励した

しょうれいした

奨励しました

しょうれいしました

Past negative

奨励しなかった

しょうれいしなかった

奨励しませんでした

しょうれいしませんでした

Te-form

奨励して

しょうれいして

奨励しまして

しょうれいしまして

Potential

奨励できる

しょうれいできる

奨励できます

しょうれいできます

Potential negative

奨励できない

しょうれいできない

奨励できません

しょうれいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.