奨励 (しょうれい) — khuyến khích, tưởng lệ
奨励
khuyến khích
Tần suất #4673
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shourei
しょうれい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうれい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 奨励
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khuyến khích
- tưởng lệ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
奨励する しょうれいする |
奨励します しょうれいします |
| Present negative |
奨励しない しょうれいしない |
奨励しません しょうれいしません |
| Past |
奨励した しょうれいした |
奨励しました しょうれいしました |
| Past negative |
奨励しなかった しょうれいしなかった |
奨励しませんでした しょうれいしませんでした |
| Te-form |
奨励して しょうれいして |
奨励しまして しょうれいしまして |
| Potential |
奨励できる しょうれいできる |
奨励できます しょうれいできます |
| Potential negative |
奨励できない しょうれいできない |
奨励できません しょうれいできません |