奨励 (しょうれい) — khuyến khích, tưởng lệ

しょうれい khuyến khích
Tần suất #4673 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shourei

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khuyến khích
  • tưởng lệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.