励ます (はげます) — khích lệ, động viên
励ます
khích lệ
Tần suất #3841
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
hagemasu
はげます
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はげます[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 励ます
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khích lệ
- động viên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
励ます はげます |
励まします はげまします |
| Present negative |
励まさない はげまさない |
励ましません はげましません |
| Past |
励ました はげました |
励ましました はげましました |
| Past negative |
励まさなかった はげまさなかった |
励ましませんでした はげましませんでした |
| Te-form |
励まして はげまして |
励ましまして はげましまして |
| Potential |
励ませる はげませる |
励ませます はげませます |
| Potential negative |
励ませない はげませない |
励ませません はげませません |