Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

励ます (はげます) — khích lệ, động viên

励はげます khích lệ
Tần suất #3841 3 ký tự godan verb (-su) transitive

hagemasu

はげます
Pitch はげます[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 励ます

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khích lệ
  • động viên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

励ます

はげます

励まします

はげまします

Present negative

励まさない

はげまさない

励ましません

はげましません

Past

励ました

はげました

励ましました

はげましました

Past negative

励まさなかった

はげまさなかった

励ましませんでした

はげましませんでした

Te-form

励まして

はげまして

励ましまして

はげましまして

Potential

励ませる

はげませる

励ませます

はげませます

Potential negative

励ませない

はげませない

励ませません

はげませません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.