推奨 (すいしょう) — sự khuyến nghị, tiến cử, suy tưởng
推奨
sự khuyến nghị
Tần suất #4325
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
suishou
すいしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すいしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 推奨
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự khuyến nghị
- tiến cử
- suy tưởng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
推奨する すいしょうする |
推奨します すいしょうします |
| Present negative |
推奨しない すいしょうしない |
推奨しません すいしょうしません |
| Past |
推奨した すいしょうした |
推奨しました すいしょうしました |
| Past negative |
推奨しなかった すいしょうしなかった |
推奨しませんでした すいしょうしませんでした |
| Te-form |
推奨して すいしょうして |
推奨しまして すいしょうしまして |
| Potential |
推奨できる すいしょうできる |
推奨できます すいしょうできます |
| Potential negative |
推奨できない すいしょうできない |
推奨できません すいしょうできません |