Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

推奨 (すいしょう) — sự khuyến nghị, tiến cử, suy tưởng

推すい奨しょう sự khuyến nghị
Tần suất #4325 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

suishou

すいしょう
Pitch すいしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 推奨

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự khuyến nghị
  • tiến cử
  • suy tưởng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

推奨する

すいしょうする

推奨します

すいしょうします

Present negative

推奨しない

すいしょうしない

推奨しません

すいしょうしません

Past

推奨した

すいしょうした

推奨しました

すいしょうしました

Past negative

推奨しなかった

すいしょうしなかった

推奨しませんでした

すいしょうしませんでした

Te-form

推奨して

すいしょうして

推奨しまして

すいしょうしまして

Potential

推奨できる

すいしょうできる

推奨できます

すいしょうできます

Potential negative

推奨できない

すいしょうできない

推奨できません

すいしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.