同様 (どうよう) — giống nhau, tương tự, đồng dạng

どうよう giống nhau
Tần suất #638 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

douyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giống nhau
  • tương tự
  • đồng dạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.