Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

添える (そえる) — thêm vào, đính kèm, kèm theo

添そえる thêm vào
Tần suất #4384 3 ký tự ichidan verb transitive

soeru

そえる
Pitch そえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 添える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thêm vào
  • đính kèm
  • kèm theo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

添える

そえる

添えます

そえます

Present negative

添えない

そえない

添えません

そえません

Past

添えた

そえた

添えました

そえました

Past negative

添えなかった

そえなかった

添えませんでした

そえませんでした

Te-form

添えて

そえて

添えまして

そえまして

Potential

添えられる

そえられる

添えられます

そえられます

Potential negative

添えられない

そえられない

添えられません

そえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.