添える (そえる) — thêm vào, đính kèm, kèm theo

える thêm vào
Tần suất #4384 3 ký tự ichidan verb · transitive

soeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thêm vào
  • đính kèm
  • kèm theo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.