添える (そえる) — thêm vào, đính kèm, kèm theo
添える
thêm vào
Tần suất #4384
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
soeru
そえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 添える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thêm vào
- đính kèm
- kèm theo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
添える そえる |
添えます そえます |
| Present negative |
添えない そえない |
添えません そえません |
| Past |
添えた そえた |
添えました そえました |
| Past negative |
添えなかった そえなかった |
添えませんでした そえませんでした |
| Te-form |
添えて そえて |
添えまして そえまして |
| Potential |
添えられる そえられる |
添えられます そえられます |
| Potential negative |
添えられない そえられない |
添えられません そえられません |