添付 (てんぷ) — đính kèm, kèm theo, thiêm phó
添付
đính kèm
Tần suất #4451
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tenpu
てんぷ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんぷ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 添付
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đính kèm
- kèm theo
- thiêm phó
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
添付する てんぷする |
添付します てんぷします |
| Present negative |
添付しない てんぷしない |
添付しません てんぷしません |
| Past |
添付した てんぷした |
添付しました てんぷしました |
| Past negative |
添付しなかった てんぷしなかった |
添付しませんでした てんぷしませんでした |
| Te-form |
添付して てんぷして |
添付しまして てんぷしまして |
| Potential |
添付できる てんぷできる |
添付できます てんぷできます |
| Potential negative |
添付できない てんぷできない |
添付できません てんぷできません |