Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

添付 (てんぷ) — đính kèm, kèm theo, thiêm phó

添てん付ぷ đính kèm
Tần suất #4451 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tenpu

てんぷ
Pitch てんぷ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 添付

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đính kèm
  • kèm theo
  • thiêm phó

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

添付する

てんぷする

添付します

てんぷします

Present negative

添付しない

てんぷしない

添付しません

てんぷしません

Past

添付した

てんぷした

添付しました

てんぷしました

Past negative

添付しなかった

てんぷしなかった

添付しませんでした

てんぷしませんでした

Te-form

添付して

てんぷして

添付しまして

てんぷしまして

Potential

添付できる

てんぷできる

添付できます

てんぷできます

Potential negative

添付できない

てんぷできない

添付できません

てんぷできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.