添削 (てんさく) — sửa bài, hiệu đính, thêm sửa
添削
sửa bài
Tần suất #8696
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tensaku
てんさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 添削
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa bài
- hiệu đính
- thêm sửa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
添削する てんさくする |
添削します てんさくします |
| Present negative |
添削しない てんさくしない |
添削しません てんさくしません |
| Past |
添削した てんさくした |
添削しました てんさくしました |
| Past negative |
添削しなかった てんさくしなかった |
添削しませんでした てんさくしませんでした |
| Te-form |
添削して てんさくして |
添削しまして てんさくしまして |
| Potential |
添削できる てんさくできる |
添削できます てんさくできます |
| Potential negative |
添削できない てんさくできない |
添削できません てんさくできません |