添加 (てんか) — thêm vào, phụ gia
添加
thêm vào
Tần suất #6113
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tenka
てんか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 添加
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thêm vào
- phụ gia
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
添加する てんかする |
添加します てんかします |
| Present negative |
添加しない てんかしない |
添加しません てんかしません |
| Past |
添加した てんかした |
添加しました てんかしました |
| Past negative |
添加しなかった てんかしなかった |
添加しませんでした てんかしませんでした |
| Te-form |
添加して てんかして |
添加しまして てんかしまして |
| Potential |
添加できる てんかできる |
添加できます てんかできます |
| Potential negative |
添加できない てんかできない |
添加できません てんかできません |