添加 (てんか) — thêm vào, phụ gia

てん thêm vào
Tần suất #6113 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tenka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thêm vào
  • phụ gia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.