Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

添加 (てんか) — thêm vào, phụ gia

添てん加か thêm vào
Tần suất #6113 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tenka

てんか
Pitch てんか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 添加

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thêm vào
  • phụ gia

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

添加する

てんかする

添加します

てんかします

Present negative

添加しない

てんかしない

添加しません

てんかしません

Past

添加した

てんかした

添加しました

てんかしました

Past negative

添加しなかった

てんかしなかった

添加しませんでした

てんかしませんでした

Te-form

添加して

てんかして

添加しまして

てんかしまして

Potential

添加できる

てんかできる

添加できます

てんかできます

Potential negative

添加できない

てんかできない

添加できません

てんかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.