Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

記載 (きさい) — ghi chép, ký tải

記き載さい ghi chép
Tần suất #1778 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kisai

きさい
Pitch きさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 記載

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ghi chép
  • ký tải

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 紙(かみ)などに 書(か)いて のせる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

記載する

きさいする

記載します

きさいします

Present negative

記載しない

きさいしない

記載しません

きさいしません

Past

記載した

きさいした

記載しました

きさいしました

Past negative

記載しなかった

きさいしなかった

記載しませんでした

きさいしませんでした

Te-form

記載して

きさいして

記載しまして

きさいしまして

Potential

記載できる

きさいできる

記載できます

きさいできます

Potential negative

記載できない

きさいできない

記載できません

きさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.