Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

具わる (そなわる) — to be furnished with, to be provided with, to be equipped with

具そなわる to be furnished with
Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

sonawaru

そなわる
Post

Ghi nhớ 具わる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be furnished with
  • to be provided with
  • to be equipped with
  • to be possessed of
  • to be endowed with
  • to be gifted with
  • to be among
  • to be one of

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

具わる

そなわる

具わります

そなわります

Present negative

具わらない

そなわらない

具わりません

そなわりません

Past

具わった

そなわった

具わりました

そなわりました

Past negative

具わらなかった

そなわらなかった

具わりませんでした

そなわりませんでした

Te-form

具わって

そなわって

具わりまして

そなわりまして

Potential

具われる

そなわれる

具われます

そなわれます

Potential negative

具われない

そなわれない

具われません

そなわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.