Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下さる (くださる) — ban cho (kính ngữ), cho (kính ngữ)

下くださる ban cho (kính ngữ)
Tần suất #241 Lớp 1 3 ký tự godan verb (-aru) transitive

kudasaru

くださる
Pitch くださる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下さる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ban cho (kính ngữ)
  • cho (kính ngữ)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 上(うえ)の 人(ひと)が 自分(じぶん)に ものを くれる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下さる

くださる

下さいます

くださいます

Present negative

下さらない

くださらない

下さいません

くださいません

Past

下さった

くださった

下さいました

くださいました

Past negative

下さらなかった

くださらなかった

下さいませんでした

くださいませんでした

Te-form

下さって

くださって

下さいまして

くださいまして

Potential

下される

くだされる

下されます

くだされます

Potential negative

下されない

くだされない

下されません

くだされません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.