下さる (くださる) — ban cho (kính ngữ), cho (kính ngữ)

くださる ban cho (kính ngữ)
Tần suất #241 Lớp 1 3 ký tự godan verb (-aru) · transitive

kudasaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ban cho (kính ngữ)
  • cho (kính ngữ)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.