下さる (くださる) — ban cho (kính ngữ), cho (kính ngữ)
下さる
ban cho (kính ngữ)
Tần suất #241
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
godan verb (-aru)
transitive
kudasaru
くださる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くださる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下さる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ban cho (kính ngữ)
- cho (kính ngữ)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 上の 人が 自分に ものを くれる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下さる くださる |
下さいます くださいます |
| Present negative |
下さらない くださらない |
下さいません くださいません |
| Past |
下さった くださった |
下さいました くださいました |
| Past negative |
下さらなかった くださらなかった |
下さいませんでした くださいませんでした |
| Te-form |
下さって くださって |
下さいまして くださいまして |
| Potential |
下される くだされる |
下されます くだされます |
| Potential negative |
下されない くだされない |
下されません くだされません |