それる (それる) — to turn away, to bear off, to veer away
それる
to turn away
Ghi nhớ それる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to turn away
- to bear off
- to veer away
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
それる |
それます |
| Present negative |
それない |
それません |
| Past |
それた |
それました |
| Past negative |
それなかった |
それませんでした |
| Te-form |
それて |
それまして |
| Potential |
それられる |
それられます |
| Potential negative |
それられない |
それられません |