Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

それる (それる) — to turn away, to bear off, to veer away

それる to turn away
Tần suất #4438 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

soreru

それる
Post

Ghi nhớ それる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to turn away
  • to bear off
  • to veer away

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

それる

それます

Present negative

それない

それません

Past

それた

それました

Past negative

それなかった

それませんでした

Te-form

それて

それまして

Potential

それられる

それられます

Potential negative

それられない

それられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.