規範 (きはん) — chuẩn mực, khuôn mẫu, quy phạm

はん chuẩn mực
Tần suất #4439 2 ký tự 漢語 kango noun

kihan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuẩn mực
  • khuôn mẫu
  • quy phạm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.