同日 (どうじつ) — cùng ngày, đồng nhật

どうじつ cùng ngày
Tần suất #4437 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

doujitsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cùng ngày
  • đồng nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.