操縦 (そうじゅう) — sự điều khiển, lái (máy bay), thao túng

そうじゅう sự điều khiển
Tần suất #6859 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

soujuu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự điều khiển
  • lái (máy bay)
  • thao túng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.