Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

操縦 (そうじゅう) — sự điều khiển, lái (máy bay), thao túng

操そう縦じゅう sự điều khiển
Tần suất #6859 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soujuu

そうじゅう
Pitch そうじゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 操縦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự điều khiển
  • lái (máy bay)
  • thao túng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

操縦する

そうじゅうする

操縦します

そうじゅうします

Present negative

操縦しない

そうじゅうしない

操縦しません

そうじゅうしません

Past

操縦した

そうじゅうした

操縦しました

そうじゅうしました

Past negative

操縦しなかった

そうじゅうしなかった

操縦しませんでした

そうじゅうしませんでした

Te-form

操縦して

そうじゅうして

操縦しまして

そうじゅうしまして

Potential

操縦できる

そうじゅうできる

操縦できます

そうじゅうできます

Potential negative

操縦できない

そうじゅうできない

操縦できません

そうじゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.