操縦 (そうじゅう) — sự điều khiển, lái (máy bay), thao túng
操縦
sự điều khiển
Tần suất #6859
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
soujuu
そうじゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうじゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 操縦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự điều khiển
- lái (máy bay)
- thao túng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
操縦する そうじゅうする |
操縦します そうじゅうします |
| Present negative |
操縦しない そうじゅうしない |
操縦しません そうじゅうしません |
| Past |
操縦した そうじゅうした |
操縦しました そうじゅうしました |
| Past negative |
操縦しなかった そうじゅうしなかった |
操縦しませんでした そうじゅうしませんでした |
| Te-form |
操縦して そうじゅうして |
操縦しまして そうじゅうしまして |
| Potential |
操縦できる そうじゅうできる |
操縦できます そうじゅうできます |
| Potential negative |
操縦できない そうじゅうできない |
操縦できません そうじゅうできません |