Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

操業 (そうぎょう) — vận hành (nhà máy), thao nghiệp

操そう業ぎょう vận hành (nhà máy)
Tần suất #8324 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sougyou

そうぎょう
Pitch そうぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 操業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vận hành (nhà máy)
  • thao nghiệp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

操業する

そうぎょうする

操業します

そうぎょうします

Present negative

操業しない

そうぎょうしない

操業しません

そうぎょうしません

Past

操業した

そうぎょうした

操業しました

そうぎょうしました

Past negative

操業しなかった

そうぎょうしなかった

操業しませんでした

そうぎょうしませんでした

Te-form

操業して

そうぎょうして

操業しまして

そうぎょうしまして

Potential

操業できる

そうぎょうできる

操業できます

そうぎょうできます

Potential negative

操業できない

そうぎょうできない

操業できません

そうぎょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.