操業 (そうぎょう) — vận hành (nhà máy), thao nghiệp
操業
vận hành (nhà máy)
Tần suất #8324
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sougyou
そうぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうぎょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 操業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vận hành (nhà máy)
- thao nghiệp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
操業する そうぎょうする |
操業します そうぎょうします |
| Present negative |
操業しない そうぎょうしない |
操業しません そうぎょうしません |
| Past |
操業した そうぎょうした |
操業しました そうぎょうしました |
| Past negative |
操業しなかった そうぎょうしなかった |
操業しませんでした そうぎょうしませんでした |
| Te-form |
操業して そうぎょうして |
操業しまして そうぎょうしまして |
| Potential |
操業できる そうぎょうできる |
操業できます そうぎょうできます |
| Potential negative |
操業できない そうぎょうできない |
操業できません そうぎょうできません |