Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

操る (あやつる) — điều khiển, thao túng

操あやつる điều khiển
Tần suất #6122 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

ayatsuru

あやつる
Pitch あやつる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 操る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điều khiển
  • thao túng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

操る

あやつる

操ります

あやつります

Present negative

操らない

あやつらない

操りません

あやつりません

Past

操った

あやつった

操りました

あやつりました

Past negative

操らなかった

あやつらなかった

操りませんでした

あやつりませんでした

Te-form

操って

あやつって

操りまして

あやつりまして

Potential

操れる

あやつれる

操れます

あやつれます

Potential negative

操れない

あやつれない

操れません

あやつれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.