操る (あやつる) — điều khiển, thao túng
操る
điều khiển
Tần suất #6122
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
ayatsuru
あやつる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あやつる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 操る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điều khiển
- thao túng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
操る あやつる |
操ります あやつります |
| Present negative |
操らない あやつらない |
操りません あやつりません |
| Past |
操った あやつった |
操りました あやつりました |
| Past negative |
操らなかった あやつらなかった |
操りませんでした あやつりませんでした |
| Te-form |
操って あやつって |
操りまして あやつりまして |
| Potential |
操れる あやつれる |
操れます あやつれます |
| Potential negative |
操れない あやつれない |
操れません あやつれません |