Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

操作 (そうさ) — thao tác, vận hành

操そう作さ thao tác
Tần suất #1217 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sousa

そうさ
Pitch そうさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 操作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thao tác
  • vận hành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きかいを 手(て)で うごかす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

操作する

そうさする

操作します

そうさします

Present negative

操作しない

そうさしない

操作しません

そうさしません

Past

操作した

そうさした

操作しました

そうさしました

Past negative

操作しなかった

そうさしなかった

操作しませんでした

そうさしませんでした

Te-form

操作して

そうさして

操作しまして

そうさしまして

Potential

操作できる

そうさできる

操作できます

そうさできます

Potential negative

操作できない

そうさできない

操作できません

そうさできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.