操作 (そうさ) — thao tác, vận hành

そう thao tác
Tần suất #1217 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sousa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thao tác
  • vận hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.