腹筋 (ふっきん) — cơ bụng, phúc cân
腹筋
cơ bụng
Tần suất #9408
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
fukkin
ふっきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふっきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 腹筋
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cơ bụng
- phúc cân
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
腹筋する ふっきんする |
腹筋します ふっきんします |
| Present negative |
腹筋しない ふっきんしない |
腹筋しません ふっきんしません |
| Past |
腹筋した ふっきんした |
腹筋しました ふっきんしました |
| Past negative |
腹筋しなかった ふっきんしなかった |
腹筋しませんでした ふっきんしませんでした |
| Te-form |
腹筋して ふっきんして |
腹筋しまして ふっきんしまして |
| Potential |
腹筋できる ふっきんできる |
腹筋できます ふっきんできます |
| Potential negative |
腹筋できない ふっきんできない |
腹筋できません ふっきんできません |