Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

腹筋 (ふっきん) — cơ bụng, phúc cân

腹ふっ筋きん cơ bụng
Tần suất #9408 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

fukkin

ふっきん
Pitch ふっきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 腹筋

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cơ bụng
  • phúc cân

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

腹筋する

ふっきんする

腹筋します

ふっきんします

Present negative

腹筋しない

ふっきんしない

腹筋しません

ふっきんしません

Past

腹筋した

ふっきんした

腹筋しました

ふっきんしました

Past negative

腹筋しなかった

ふっきんしなかった

腹筋しませんでした

ふっきんしませんでした

Te-form

腹筋して

ふっきんして

腹筋しまして

ふっきんしまして

Potential

腹筋できる

ふっきんできる

腹筋できます

ふっきんできます

Potential negative

腹筋できない

ふっきんできない

腹筋できません

ふっきんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.