Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

好く (すく) — thích, ưa thích, có cảm tình

好すく thích
Tần suất #6590 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

suku

すく
Pitch すく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 好く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thích
  • ưa thích
  • có cảm tình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

好く

すく

好きます

すきます

Present negative

好かない

すかない

好きません

すきません

Past

好いた

すいた

好きました

すきました

Past negative

好かなかった

すかなかった

好きませんでした

すきませんでした

Te-form

好いて

すいて

好きまして

すきまして

Potential

好ける

すける

好けます

すけます

Potential negative

好けない

すけない

好けません

すけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.