好く (すく) — thích, ưa thích, có cảm tình

thích
Tần suất #6590 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

suku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thích
  • ưa thích
  • có cảm tình

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.