好く (すく) — thích, ưa thích, có cảm tình
好く
thích
Tần suất #6590
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
suku
すく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 好く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thích
- ưa thích
- có cảm tình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
好く すく |
好きます すきます |
| Present negative |
好かない すかない |
好きません すきません |
| Past |
好いた すいた |
好きました すきました |
| Past negative |
好かなかった すかなかった |
好きませんでした すきませんでした |
| Te-form |
好いて すいて |
好きまして すきまして |
| Potential |
好ける すける |
好けます すけます |
| Potential negative |
好けない すけない |
好けません すけません |