Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

走り回る (はしりまわる) — chạy quanh, chạy tới chạy lui

走はしり回まわる chạy quanh
Tần suất #6591 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

hashirimawaru

はしりまわる
Pitch はしりまわる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 走り回る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chạy quanh
  • chạy tới chạy lui

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

走り回る

はしりまわる

走り回ります

はしりまわります

Present negative

走り回らない

はしりまわらない

走り回りません

はしりまわりません

Past

走り回った

はしりまわった

走り回りました

はしりまわりました

Past negative

走り回らなかった

はしりまわらなかった

走り回りませんでした

はしりまわりませんでした

Te-form

走り回って

はしりまわって

走り回りまして

はしりまわりまして

Potential

走り回れる

はしりまわれる

走り回れます

はしりまわれます

Potential negative

走り回れない

はしりまわれない

走り回れません

はしりまわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.