走り回る (はしりまわる) — chạy quanh, chạy tới chạy lui
走り回る
chạy quanh
Tần suất #6591
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
hashirimawaru
はしりまわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はしりまわる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 走り回る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chạy quanh
- chạy tới chạy lui
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
走り回る はしりまわる |
走り回ります はしりまわります |
| Present negative |
走り回らない はしりまわらない |
走り回りません はしりまわりません |
| Past |
走り回った はしりまわった |
走り回りました はしりまわりました |
| Past negative |
走り回らなかった はしりまわらなかった |
走り回りませんでした はしりまわりませんでした |
| Te-form |
走り回って はしりまわって |
走り回りまして はしりまわりまして |
| Potential |
走り回れる はしりまわれる |
走り回れます はしりまわれます |
| Potential negative |
走り回れない はしりまわれない |
走り回れません はしりまわれません |