Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

スペイン (すぺいん) — Spain

スペイン Spain
Tần suất #1592 Lớp 3 4 ký tự noun

supein

すぺいん
Post

Ghi nhớ スペイン

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Spain

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ヨーロッパの 西(にし)の ほうに ある 国(くに)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.