Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

児童 (じどう) — nhi đồng, trẻ em

児じ童どう nhi đồng
Tần suất #1593 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jidou

じどう
Pitch じどう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 児童

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhi đồng
  • trẻ em

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 小学校(しょうがっこう)に かよう くらいの 子(こ)ども。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.