Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

する (する) — to do, to carry out, to perform

する to do
Tần suất #9 Lớp 2 2 ký tự suru verb (irregular)

suru

する
Post

Ghi nhớ する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to do
  • to carry out
  • to perform

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. からだを うごかして、なにかを やる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

する

します

Present negative

しない

しません

Past

した

しました

Past negative

しなかった

しませんでした

Te-form

して

しまして

Potential

できる

できます

Potential negative

できない

できません

See all 69 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.