言う (いう) — nói, bảo
iu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 言う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nói
- bảo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 思った ことを ことばに して 口に 出す。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
店長は「もっと速く動こう」と言いますが、春はもう十分に急いでいます。
Tenchou wa "motto hayaku ugokou" to iimasu ga, haru wa mou juubun ni isoide imasu.
The manager says, "Let's move faster," but Haru is already hurrying as much as she can.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (11) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
言う いう |
言います いいます |
| Present negative |
言わない いわない |
言いません いいません |
| Past |
言った いった |
言いました いいました |
| Past negative |
言わなかった いわなかった |
言いませんでした いいませんでした |
| Te-form |
言って いって |
言いまして いいまして |
| Potential |
言える いえる |
言えます いえます |
| Potential negative |
言えない いえない |
言えません いえません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 言う.