Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

言う (いう) — nói, bảo

言いう nói
Tần suất #8 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-u) intransitive transitive

iu

いう
Pitch いう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 言う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nói
  • bảo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 思(おも)った ことを ことばに して 口(くち)に 出(だ)す。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

言う

いう

言います

いいます

Present negative

言わない

いわない

言いません

いいません

Past

言った

いった

言いました

いいました

Past negative

言わなかった

いわなかった

言いませんでした

いいませんでした

Te-form

言って

いって

言いまして

いいまして

Potential

言える

いえる

言えます

いえます

Potential negative

言えない

いえない

言えません

いえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.