薦める (すすめる) — tiến cử, khuyên dùng
薦める
tiến cử
Tần suất #6359
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
susumeru
すすめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すすめる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 薦める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiến cử
- khuyên dùng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
薦める すすめる |
薦めます すすめます |
| Present negative |
薦めない すすめない |
薦めません すすめません |
| Past |
薦めた すすめた |
薦めました すすめました |
| Past negative |
薦めなかった すすめなかった |
薦めませんでした すすめませんでした |
| Te-form |
薦めて すすめて |
薦めまして すすめまして |
| Potential |
薦められる すすめられる |
薦められます すすめられます |
| Potential negative |
薦められない すすめられない |
薦められません すすめられません |