薦める (すすめる) — tiến cử, khuyên dùng

すすめる tiến cử
Tần suất #6359 3 ký tự ichidan verb · transitive

susumeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiến cử
  • khuyên dùng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.