Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

薦める (すすめる) — tiến cử, khuyên dùng

薦すすめる tiến cử
Tần suất #6359 3 ký tự ichidan verb transitive

susumeru

すすめる
Pitch すすめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 薦める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiến cử
  • khuyên dùng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

薦める

すすめる

薦めます

すすめます

Present negative

薦めない

すすめない

薦めません

すすめません

Past

薦めた

すすめた

薦めました

すすめました

Past negative

薦めなかった

すすめなかった

薦めませんでした

すすめませんでした

Te-form

薦めて

すすめて

薦めまして

すすめまして

Potential

薦められる

すすめられる

薦められます

すすめられます

Potential negative

薦められない

すすめられない

薦められません

すすめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.